Thiết kế ngoại thất thể hiện sự tự do, cá tính mạnh mẽ và thể thao, thỏa mãn mọi tâm hồn đam mê thẩm mỹ & tốc độ.
Trải nghiệm lái phấn khích
Công suất tối đa 260 KW*. Mô men xoắn cực đại 500 Nm
Chi phí lăn bánh hấp dẫn
Mức giá lăn bánh cạnh tranh ( được miễn phí trước bạ trong 2 năm từ 1/3/2025 theo Nghị định số 51/2025/NĐ - CP )
Chi phí vận hành tối ưu
Chương trình miễn phí sạc của Vinfast
Hậu mãi tốt nhất
Bảo hành 10 năm/200.000 km (Tùy điều kiện nào đến trước); Xưởng dịch vụ không ngày nghỉ, sủa chữa lưu động, cứu hộ 24/7 ...
Ngoại thất kế thừa và đổi mới
từ hơn trăm năm lịch sử của ngành ô tô.
Triết lý thiết kế “Vũ trụ phi đối xứng”.
Lấy cảm hứng từ vũ trụ và các vật thể bay trong không gian, VF 7 hiện thân cho sự tự do, công nghệ, thời đại, cá tính, mạnh mẽ và thể thao, thoả mãn mọi tâm hồn đam mê thẩm mỹ và tốc độ.
Những đường nét và hình khối được sử dụng nhịp nhàng và tinh tế, mang đến cho chủ nhân VF 7 không gian trải nghiệm đầy phóng khoáng và tràn đầy năng lượng; song vẫn không làm mất đi sự tối giản, tinh khiết và thời trang vốn có của mẫu xe đánh thức mọi đam mê.
Thiết kế phần đầu xe thon gọn, dựa trên hình ảnh của chiếc phi thuyền không gian, với điểm nhấn là cụm đèn định vị cánh chim - chữ V đặc trưng kéo dài liên tưởng tới những pha bứt tốc mạnh mẽ vượt thời không và sự chuyển hướng linh hoạt trên không trung.
VF 7 không chỉ là một chiếc xe điện tiên tiến, mà còn là một tác phẩm nghệ thuật kết hợp giữa công nghệ và sự sáng tạo trong thiết kế.
Thiết kế nội thất hướng tới người lái.
Kiến tạo không gian trải nghiệm phóng khoáng, tự do và tràn đầy năng lượng.
Tận hưởng hành trình trong không gian riêng tư và rộng rãi của chiếc xe,
nơi mỗi chi tiết mang đậm dấu ấn cá nhân tạo nên cuộc phiêu lưu độc đáo của riêng bạn.
Tiện nghi hướng vào người lái
Tất cả tiện nghi đều nằm trong tầm tay người lái, giúp mang tới kết nối liền mạch giữa người và xe.
Trần kính toàn cảnh (tùy chọn)
Mở rộng không gian, mang tới trải nghiệm cao cấp trên mỗi hành trình.
Cầm lái với đam mê.
Sở hữu 7 túi khí*.
Mô men xoắn cực đại 500 Nm**.
*Áp dụng cho bản VF 7 Plus.
**Áp dụng phiên bản VF 7 Plus AWD.
VinFast ADAS: Tuyệt tác công nghệ, làm chủ hành trình.
Tận hưởng hành trình thư thái trên cao tốc với sự hỗ trợ từ những trang thiết bị hiện đại nhất thế giới.
3,5km một trạm sạc: Khoảng cách ngắn, hành trình không giới hạn.
VinFast: Xóa bỏ ranh giới, dẫn dắt kỷ nguyên xanh
Đầu tư hàng trăm triệu USD để đưa hạ tầng sạc đến gần bạn hơn bao giờ hết:
Vươn tầm: Hiện diện tại phần lớn các tỉnh thành và đô thị Việt Nam.
Hành trình xuyên Việt: An tâm tuyệt đối trên 106 tuyến quốc lộ.
Chuẩn sống mới: 3,5km/trạm sạc – Khi việc sạc xe trở nên dễ dàng như hơi thở.
Câu Hỏi Thường Gặp
★ 4.5/5(26 đánh giá)
Ô tô điện VinFast VF 7 có mấy chế độ lái? Trải nghiệm vận hành thực tế ra sao?
VinFast VF 7 mang đến 3 chế độ lái linh hoạt kết hợp cùng hệ thống phanh tái sinh thông minh, giúp người dùng dễ dàng cá nhân hóa cảm giác lái theo từng điều kiện giao thông:
Chế độ Eco (Tiết kiệm): Bàn đạp ga được tinh chỉnh để phản ứng mượt mà, dịu nhẹ. Đây là lựa chọn tối ưu khi di chuyển trong đô thị đông đúc hoặc lúc kẹt xe, giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và kéo dài quãng đường di chuyển.
Chế độ Normal (Tiêu chuẩn): Mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh động cơ và khả năng tiết kiệm pin. Chế độ này đáp ứng tốt cho cả nhu cầu đi lại hằng ngày trong phố lẫn những chuyến đi trên đường cao tốc.
Chế độ Sport (Thể thao): Phản ứng chân ga nhạy bén tức thì, cung cấp công suất tối đa mang lại cảm giác tăng tốc phấn khích và thể thao, cực kỳ phù hợp cho những ai đam mê tốc độ hoặc khi cần vượt xe nhanh chóng.
Khả năng tiếp nhận công suất sạc AC và DC tối đa của VinFast VF 7 là bao nhiêu kW?
Để đáp ứng linh hoạt nhu cầu di chuyển, VinFast VF 7 hỗ trợ hai phương thức sạc với công suất tối đa cụ thể như sau:
Sạc chậm (AC): Công suất tiếp nhận tối đa là 7,2 kW, phù hợp khi sạc qua đêm tại nhà hoặc tại các trụ sạc công cộng loại nhỏ.
Sạc nhanh (DC): Công suất tiếp nhận tối đa lên tới 110 kW, giúp tối ưu hóa thời gian chờ đợi tại các trạm sạc nhanh trên cao tốc hoặc trung tâm thương mại.
Thời gian nạp pin nhanh nhất của các phiên bản VinFast VF 7 Eco và Plus là bao nhiêu phút?
Khi sử dụng trụ sạc nhanh DC, thời gian để VinFast VF 7 nạp năng lượng từ 10% lên 70% sẽ có sự khác biệt tùy theo dung lượng pin của từng phiên bản:
Phiên bản VinFast VF 7 / Thời gian sạc nhanh nhất (10% - 70%)
VF 7 Eco: 25 phút
VF 7 Plus (1 cầu - FWD): 31 phút
VF 7 Plus (2 cầu - AWD): 37 phút
Cách cập nhật phần mềm xe qua Ứng dụng VinFast như thế nào?
VinFast sẽ gửi thông báo trên ứng dụng khi có bản cập nhật phần mềm mới. Nếu lỡ thông báo, người dùng có thể kiểm tra lại tại mục Cập nhật phần mềm xe. Người dùng cập nhật phần mềm theo 2 bước:
Bước 1: Bấm tải xuống ngay để ra lệnh cho xe tải về bản cập nhật mới.
Bước 2: Sau khi hoàn tất tải về, bấm Cài đặt ngay để cài đặt phần mềm ngay lập tức hoặc chọn Đặt nhắc nhở để nhận lời nhắc cài đặt sau.
VinFast VF 7 được trang bị những công nghệ an toàn chủ động, bị động và tính năng ADAS nào?
Được thiết kế dựa trên những tiêu chuẩn khắt khe nhất, VinFast VF 7 sở hữu hệ thống an toàn vượt trội trong phân khúc để bảo vệ hành khách toàn diện:
1. Hệ thống túi khí bảo vệ
VF 7 Eco: Trang bị hệ thống 4 túi khí.
VF 7 Plus (FWD): Nâng cấp lên 8 túi khí.
VF 7 Plus (AWD): Trang bị tối đa 7 túi khí (tối ưu theo cấu trúc khoang lái 2 cầu).
2. Công nghệ an toàn và an ninh chủ động
Mọi phiên bản VF 7 đều được tích hợp hàng loạt công nghệ hỗ trợ kiểm soát thân xe và phanh tiên tiến:
Hệ thống phanh an toàn: Chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA).
Kiểm soát vận hành: Cân bằng điện tử (ESC), Kiểm soát lực kéo (TCS), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), Chức năng chống lật (ROM).
Tính năng tiện ích: Giám sát áp suất lốp trực quan, khóa cửa tự động khi xe chạy, móc ghế trẻ em ISOFIX hàng ghế sau và hệ thống căng đai khẩn cấp cả 2 hàng ghế.
Bảo mật: Hệ thống cảnh báo chống trộm kết hợp khóa động cơ thông minh.
3. Hệ thống hỗ trợ lái nâng cao (ADAS)
Riêng trên các phiên bản VinFast VF 7 Plus, xe được trang bị gói công nghệ ADAS cao cấp với các tính năng tự động thông minh (như cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, phanh tự động khẩn cấp...), mang lại trải nghiệm lái bán tự động an tâm và nhàn nhã hơn trên mọi cung đường.
Làm thế nào để đăng nhập vào ứng dụng VinFast bằng mật khẩu, vân tay hoặc Face ID?
Để truy cập và quản lý chiếc xe điện của mình, người dùng có thể đăng nhập vào ứng dụng VinFast bằng mật khẩu truyền thống. Ngoài ra, để tối ưu hóa thời gian và tăng cường tính bảo mật, ứng dụng còn hỗ trợ phương thức xác thực sinh trắc học (Face ID hoặc vân tay) cực kỳ tiện lợi. Dưới đây là các bước chi tiết để thiết lập và sử dụng tính năng này:
1. Cách kích hoạt đăng nhập bằng Vân tay / Face ID Trước khi có thể đăng nhập nhanh, bạn cần kích hoạt tính năng sinh trắc học trong phần cài đặt tài khoản theo các bước sau:
Bước 1: Đăng nhập vào ứng dụng VinFast bằng mật khẩu thông thường.
Bước 2: Truy cập vào trang cá nhân "VinFast ID".
Bước 3: Chọn mục "Mật khẩu và Bảo mật".
Bước 4: Gạt nút bật tại dòng "Đăng ký Face ID" hoặc "Đăng ký Vân tay" (tùy thuộc vào dòng điện thoại bạn đang sử dụng) để hoàn tất kích hoạt.
2. Cách đăng nhập nhanh trong những lần tiếp theo Sau
khi đã kích hoạt thành công, bạn không cần phải gõ mật khẩu thủ công cho mỗi lần mở ứng dụng:
Tại màn hình đăng nhập, bạn chỉ cần chạm nhẹ vào biểu tượng "Vân tay" hoặc "Face ID" hiển thị trên màn hình.
Hệ thống sẽ tự động quét và đưa bạn vào giao diện quản lý xe ngay lập tức.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Danh mục
VF 7 Eco
VF 7 Plus
VF 7 PlusTrần kính toàn cảnh
KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG
Chiều dài cơ sở (mm)
2.840
2.840
2.840
Dài x Rộng x Cao (mm)
4.545 x 1.890 x 1.635,75
4.545 x 1.890 x 1.635,75
4.545 x 1.890 x 1.635,75
Khoảng sáng gầm xe không tải (mm)
190
190
190
Dung tích khoang chứa hành lý (L) - Có hàng ghế cuối
403
403
403
Dung tích khoang chứa hành lý (L) - Gập hàng ghế cuối
1.275
1.275
1.275
Tải trọng hành lý nóc xe (kg)
75
75
75
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Động cơ
Điện
Điện
Điện
Công suất tối đa (hp/kW)
130/174
150/201
260/349
Mô men xoắn cực đại (Nm)
250
310
500
PIN
Loại pin
LSP
LSP
LSP
Dung lượng pin (kWh) - khả dụng
59.6
70
70
Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - WLTP
440-NEDC
Cập nhật sau
440-NEDC
Hệ thống phanh tái sinh
3 cấp độ
3 cấp độ
3 cấp độ
Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút)
25 phút từ 10 đên 70 %
28 phút từ 10 đên 70 %
25 phút từ 10 đên 70 %
THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
Hai cầu (AWD)
Chọn chế độ lái
Eco/ Normal/ Sport
Eco/ Normal/ Sport
Eco/ Normal/ Sport
KHUNG GẦM
Hệ thống treo - trước
Độc lập, MacPherson
Độc lập, MacPherson
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo - sau
Thanh điều hướng đa điểm
Thanh điều hướng đa điểm
Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước
đĩa phanh thông gió
đĩa phanh thông gió
đĩa phanh thông gió
Phanh sau
đĩa phanh đặc
đĩa phanh đặc
đĩa phanh đặc
Kích thước La-zăng
19
20
19
Loại la-zăng
Hợp kim nhôm
Thiết kế 5 chấu phay bóng 2 màu, phong cách hiện đại và tối ưu tính khí động học
Hợp kim nhôm
NGOẠI THẤT
Đèn pha
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
LED
LED
Gương chiếu hậu: sấy mặt gương
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu: tự động chỉnh khi lùi
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu: chống chói tự động
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu: nhớ vị trí
Có
Có
Có
Cơ chế lẫy mở cửa
Dạng ẩn
Dạng ẩn
Dạng ẩn
Kiểu cửa sổ
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm
Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm
Kính cửa sổ lên/xuống một chạm
lên/xuống một chạm tất cả các vị trí
lên/xuống một chạm tất cả các vị trí
lên/xuống một chạm tất cả các vị trí
Điều chỉnh cốp sau
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
NỘI THẤT & TIỆN NGHI
Số chỗ ngồi
5
5
5
Chất liệu bọc ghế
Da nhân tạo
Da nhân tạo
Da nhân tạo
Ghế lái - điều chỉnh hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Hệ thống điều hòa
Tự động, 2 vùng
Tự động, 2 vùng
Tự động, 2 vùng
Cửa gió điều hòa hàng 2 (hộp đồ trung tâm)
Có
Có
Có
Màn hình giải trí cảm ứng
12,9 inch
12,9 inch
12,9 inch
Màn hình hiển thị HUD
OPT
Có
OPT
Hệ thống loa: Loa trầm / Âm ly
Giải trí cơ bản (Đài FM, Bluetooth, USB)
Giải trí cơ bản (Đài FM, Bluetooth, USB)
Giải trí cơ bản (Đài FM, Bluetooth, USB)
Phanh tay
Phanh đỗ điện tử và chế độ tự động giữ phanh
Phanh đỗ điện tử và chế độ tự động giữ phanh
Phanh đỗ điện tử và chế độ tự động giữ phanh
Gương chiếu hậu trong xe
Chế độ ngày/đêm
Chế độ ngày/đêm
Chế độ ngày/đêm
AN TOÀN & AN NINH
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Có
Có
Có
Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD
Có
Có
Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Có
Có
Có
Hệ thống cân bằng điện tử ESC
Có
Có
Có
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
Có
Có
Có
Chức năng chống lật ROM
Có
Có
Có
HỆ THỐNG TÚI KHÍ
Tổng số lượng túi khí (Lái/Phụ/Rèm/Hông/Chân...)
4
7
7
CÁC TÍNH NĂNG ADAS
Cảnh báo chệch làn / Hỗ trợ giữ làn / Kiểm soát
Không
Có
Có
Giám sát hành trình thích ứng / Chỉnh tốc độ
Không
Không
Có
Nhận biết biển báo giao thông
Không
Có
Có
Phanh tự động khẩn cấp trước / Giữ làn khẩn cấp
Không
Có
Có
Hỗ trợ đỗ phía trước & sau / Camera sau / Xung quanh