Loading 360°... (0%)
Kéo để xoay 360°
Desat Silver
450
Quãng đường (km)
180
Công suất (HP)
280
Mô-men xoắn (Nm)
Limo Green
749.000.000 VNĐ
Giá đã bao gồm VAT.
Phiên Bản
Limo Green
Màu Sắc
Desat Silver
Câu Hỏi Thường Gặp
Khả năng vận hành của VinFast Limo Green có gì nổi bật?
VinFast Limo Green là mẫu xe MPV thuần điện hướng đến nhu cầu di chuyển gia đình, dịch vụ vận tải cao cấp và kinh doanh vận hành chuyên nghiệp. Không chỉ sở hữu không gian rộng rãi, Limo Green còn được trang bị hệ truyền động điện mạnh mẽ, khả năng vận hành linh hoạt cùng nhiều công nghệ hỗ trợ an toàn hiện đại.
VinFast Limo Green được phát triển với ưu điểm đặc trưng của xe điện: khả năng tăng tốc mượt mà, vận hành êm ái và phản hồi nhanh nhờ mô-men xoắn tức thời từ động cơ điện.
Các thông số vận hành chính của Limo Green:
- Loại động cơ: Động cơ điện.
- Công suất cực đại: 150 kW.
- Mô-men xoắn tối đa: 280 Nm.
- Khả năng tăng tốc 0 - 100 km/h: Dưới 10 giây.
- Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD).
Hệ thống treo của Limo Green có gì đặc biệt?
Một trong những điểm đáng chú ý trên VinFast Limo Green là hệ thống treo được thiết kế nhằm nâng cao sự thoải mái cho hành khách.
Xe được trang bị hệ thống treo sau đa liên kết, giúp cải thiện khả năng hấp thụ dao động, tăng độ ổn định thân xe khi vào cua hoặc di chuyển trên nhiều loại địa hình khác nhau.
Đặc biệt với đặc thù của một mẫu MPV 7 chỗ, hệ thống treo này góp phần mang lại sự êm ái cho cả người lái và hành khách trên mọi hành trình.
VinFast Limo Green đi được bao xa sau mỗi lần sạc?
VinFast Limo Green có khả năng di chuyển lên đến 450 km sau mỗi lần sạc đầy theo tiêu chuẩn kiểm định NEDC.
Tuy nhiên, quãng đường vận hành thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Điều kiện thời tiết và nhiệt độ môi trường.
- Tốc độ di chuyển. Địa hình vận hành. Số lượng hành khách và tải trọng xe.
- Thói quen sử dụng của người lái. Chế độ lái được lựa chọn.
Với phạm vi hoạt động ấn tượng, Limo Green đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày trong đô thị cũng như các hành trình liên tỉnh.
Công nghệ phanh tái sinh trên VinFast Limo Green hoạt động như thế nào?
VinFast Limo Green được trang bị công nghệ phanh tái sinh năng lượng (Regenerative Braking) – một công nghệ phổ biến trên các dòng xe điện hiện đại.
Khi xe giảm tốc hoặc phanh, hệ thống sẽ thu hồi một phần động năng thay vì để thất thoát dưới dạng nhiệt năng. Nguồn năng lượng này được chuyển đổi thành điện năng và bổ sung trở lại cho pin.
- Nhờ đó, công nghệ phanh tái sinh giúp:
- Tối ưu hiệu suất sử dụng năng lượng.
- Hỗ trợ tăng phạm vi di chuyển.
- Giảm hao mòn hệ thống phanh cơ khí.
- Mang lại trải nghiệm lái xe điện thông minh hơn.
VinFast Limo Green hỗ trợ sạc công suất bao nhiêu?
Limo Green được hỗ trợ hai phương thức sạc nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng:
- Sạc chậm AC Công suất sạc tối đa: 6,9 kW. Phù hợp với nhu cầu sạc tại nhà hoặc trong thời gian xe dừng lâu.
- Sạc nhanh DC Công suất sạc nhanh tối đa: 80 kW. Hình thức sạc nhanh giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ khi cần bổ sung năng lượng trong các chuyến đi dài.
Thời gian sạc nhanh VinFast Limo Green từ 10% lên 70% mất bao lâu?
- Khi sử dụng bộ sạc nhanh DC phù hợp, VinFast Limo Green có thể nạp pin từ 10% lên 70% trong khoảng 25 phút.
- Khả năng sạc nhanh này mang đến sự thuận tiện cho người dùng, đặc biệt là khách hàng khai thác xe với tần suất di chuyển cao.
Hệ thống đèn trên VinFast Limo Green có gì nổi bật?
VinFast Limo Green được trang bị hệ thống chiếu sáng hiện đại với cụm đèn pha LED Projector, mang lại khả năng chiếu sáng tốt và thiết kế nhận diện đặc trưng.
Các tính năng hỗ trợ bao gồm:
- Đèn pha tự động bật/tắt.
- Chức năng đèn chờ dẫn đường.
- Điều chỉnh góc chiếu sáng.
- Đèn hậu LED.
Hệ thống đèn LED không chỉ tăng khả năng quan sát khi di chuyển ban đêm mà còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho tổng thể xe.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Danh mục | Limo Green |
|---|---|
KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4740x1872x1729 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 180 |
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| Công suất tối đa (hp/kW) | 180 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 280 |
PIN | |
| Loại pin | NEDC |
| Dung lượng pin (kWh) - khả dụng | 60,13 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - WLTP | 450 |
THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Dẫn động | FWD/CẦU TRƯỚC |
| Chọn chế độ lái | Eco, Normal |
KHUNG GẦM | |
| Hệ thống treo - trước | MACPHERSON |
| Hệ thống treo - sau | ĐA LIÊN KẾT |
| Phanh trước | ĐĨA THÔNG GIÓ |
NGOẠI THẤT | |
| Đèn pha | LED |
| Gương chiếu hậu: tự động chỉnh khi lùi | CHỈNH ĐIỆN |
| Điều chỉnh cốp sau | CHỈNH CƠ |
NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Chất liệu bọc ghế | NỈ CAO CẤP |
| Ghế lái - điều chỉnh hướng | CHỈNH CƠ 6 HƯỚNG |
| Hệ thống điều hòa | TỰ ĐỘNG 1 VÙNG |
AN TOÀN & AN NINH | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |





















